drum majorette

Học thuật
Thân thiện
drum majorette

The drum majorette leads the marching band down the main street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chỉ huy nữ của ban nhạc diễu hành: Một phụ nữ hoặc gái đi đầu chỉ huy một ban nhạc diễu hành, thường mặc đồng phục trang trọng sử dụng gậy chỉ huy.
    • Nữ đội trưởng cổ diễu hành: Một thành viên nữ trong đội cổ hoặc ban nhạc diễu hành, chuyên biểu diễn với cây gậy (baton), thực hiện các động tác tung hứng điều khiển nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drum majorette led the parade with precise steps and a commanding presence. (Người chỉ huy nữ dẫn đầu đoàn diễu hành với những bước đi chính xác phong thái uy nghi.)
    • She practiced for months to become the school's drum majorette. ( ấy đã luyện tập hàng tháng trời để trở thành nữ đội trưởng cổ của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead like a drum majorette": Dẫn dắt một cách mạnh mẽ, rõ ràng nhịp điệu, giống như cách một người chỉ huy ban nhạc diễu hành.
    • The CEO led the company restructuring like a drum majorette, with clear commands and timing. (Giám đốc điều hành dẫn dắt việc tái cấu trúc công ty một cách mạnh mẽ, với những mệnh lệnh rõ ràng đúng thời điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Drum major (n): Chỉ huy trưởng ban nhạc diễu hành (thường dùng cho nam, nhưng cũng có thể dùng chung).
  • Majorette (n): Nữ công/biểu diễn viên với gậy trong đội diễu hành hoặc cổ . (Đây dạng rút gọn thông dụng của "drum majorette").
  • Baton twirler (n): Người biểu diễn tung hứng gậy.
Từ đồng nghĩa
  • Baton twirler: Người biểu diễn với gậy.
  • Marching band leader: Chỉ huy ban nhạc diễu hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "drum majorette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drum majorette")

drum majorette

The drum majorette leads the marching band down the main street.

Noun
  1. gái đi đầu trong một ban nhạc đang diễu hành